Kho từ › Collocations · philosophy › critique theories

critique theories

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
đánh giá và phân tích các giải thích khác nhau
UK · US
to evaluate and analyze different explanations
Philosophers critique theories to find weaknesses.
→ Các nhà triết học đánh giá các lý thuyết để tìm ra điểm yếu.
It's essential to critique theories to advance knowledge.→ Điều cần thiết là đánh giá các lý thuyết để phát triển kiến thức.
Đồng nghĩa
analyze theoriesevaluate explanationsassess frameworks
Collocations
critique argumentscritique conceptscritique models
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Đánh giá lý thuyết giúp cải thiện sự hiểu biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...