Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recognize complexity

B2 IELTS

Nghĩa

nhận thức được bản chất phức tạp của các vấn đề phr.

Định nghĩa · to acknowledge the intricate nature of issues

“Philosophers must recognize complexity to tackle difficult questions.”Các nhà triết học phải nhận thức được sự phức tạp để giải quyết các câu hỏi khó khăn.

“It's important to recognize complexity in moral dilemmas.”Điều quan trọng là nhận thức được sự phức tạp trong các tình huống đạo đức.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy bén trong bài viết.

Ghi chú · Nhận thức sự phức tạp giúp cải thiện khả năng phân tích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...