Kho từ › Collocations · philosophy › recognize complexity

recognize complexity

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
nhận thức được bản chất phức tạp của các vấn đề
UK · US
to acknowledge the intricate nature of issues
Philosophers must recognize complexity to tackle difficult questions.
→ Các nhà triết học phải nhận thức được sự phức tạp để giải quyết các câu hỏi khó khăn.
It's important to recognize complexity in moral dilemmas.→ Điều quan trọng là nhận thức được sự phức tạp trong các tình huống đạo đức.
Đồng nghĩa
acknowledge intricacyappreciate complexityunderstand depth
Collocations
recognize challengesrecognize nuancesrecognize differences
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy bén trong bài viết.
Nhận thức sự phức tạp giúp cải thiện khả năng phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...