Kho từ › Collocations · philosophy › recognize values

recognize values

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
nhận thức được các niềm tin hoặc nguyên tắc quan trọng
UK · US
to acknowledge important beliefs or principles
Philosophers recognize values to understand ethical frameworks.
→ Các nhà triết học nhận thức được các giá trị để hiểu các khuôn khổ đạo đức.
It's essential to recognize values in cultural discussions.→ Điều cần thiết là nhận thức được các giá trị trong các cuộc thảo luận văn hóa.
Đồng nghĩa
acknowledge beliefsappreciate principlesidentify values
Collocations
recognize ethicsrecognize normsrecognize ideals
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy bén trong bài viết.
Nhận thức giá trị giúp làm rõ các quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...