Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

challenge biases

/ˈʧælɪndʒ ˈbaɪəsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

đặt câu hỏi về những sở thích hoặc phán xét không công bằng. phr.

Định nghĩa · to question unfair preferences or judgments.

“We need to challenge biases in our society.”Chúng ta cần đặt câu hỏi về những định kiến trong xã hội.

“Challenging biases can lead to greater understanding.”Đặt câu hỏi về các định kiến có thể dẫn đến sự hiểu biết lớn hơn.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phân biệt chủng tộc và giới tính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...