Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve living standards

/ɪmˈpruːv ˈlɪvɪŋ ˈstændərdz/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện chất lượng cuộc sống cho mọi người. phr.

Định nghĩa · to enhance the quality of life for people.

“Programs aim to improve living standards in low-income areas.”Các chương trình nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống ở các khu vực thu nhập thấp.

“Improving living standards is essential for social progress.”Cải thiện chất lượng cuộc sống là điều cần thiết cho tiến bộ xã hội.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các biện pháp cụ thể để cải thiện chất lượng cuộc sống.

Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong các báo cáo phát triển xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...