Kho từ › Collocations · social inequality › improve living standards

improve living standards

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
cải thiện chất lượng cuộc sống cho mọi người.
UK /ɪmˈpruːv ˈlɪvɪŋ ˈstændərdz/ · US /ɪmˈpruːv ˈlɪvɪŋ ˈstændərdz/
to enhance the quality of life for people.
Programs aim to improve living standards in low-income areas.
→ Các chương trình nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống ở các khu vực thu nhập thấp.
Improving living standards is essential for social progress.→ Cải thiện chất lượng cuộc sống là điều cần thiết cho tiến bộ xã hội.
Đồng nghĩa
raise living conditionsenhance quality of life
Collocations
improve economic living standardsimprove health living standards
🎯 IELTS: Nêu rõ các biện pháp cụ thể để cải thiện chất lượng cuộc sống.
Cụm từ này thường thấy trong các báo cáo phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...