Kho từ › Collocations · social inequality › systemic barriers

systemic barriers

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
các rào cản được xây dựng trong hệ thống hạn chế cơ hội
UK /sɪsˈtɛmɪk ˈbɛrɪrz/ · US /sɪsˈtɛmɪk ˈbɛrɪrz/
obstacles built into the system that limit opportunities
We must identify and remove systemic barriers to equality.
→ Chúng ta phải xác định và loại bỏ các rào cản hệ thống đối với sự bình đẳng.
Systemic barriers often affect marginalized communities most.→ Các rào cản hệ thống thường ảnh hưởng nhiều nhất đến các cộng đồng bị thiệt thòi.
Đồng nghĩa
institutional barrierssystemic obstacles
Collocations
address systemic barriersovercome systemic barriers
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về các rào cản trong xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...