Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inequality in education

/ɪˈnɪkjuˌlɛti ɪn ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

sự tiếp cận không đồng đều với tài nguyên giáo dục phr.

Định nghĩa · the unequal access to educational resources

“Inequality in education limits future opportunities for many.”Sự bất bình đẳng trong giáo dục hạn chế cơ hội tương lai cho nhiều người.

“Addressing inequality in education is essential for progress.”Giải quyết sự bất bình đẳng trong giáo dục là điều cần thiết cho sự tiến bộ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến giáo dục công bằng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...