Kho từ › Collocations · social inequality › inequality in education

inequality in education

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
sự tiếp cận không đồng đều với tài nguyên giáo dục
UK /ɪˈnɪkjuˌlɛti ɪn ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /ɪˈnɪkjuˌlɛti ɪn ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
the unequal access to educational resources
Inequality in education limits future opportunities for many.
→ Sự bất bình đẳng trong giáo dục hạn chế cơ hội tương lai cho nhiều người.
Addressing inequality in education is essential for progress.→ Giải quyết sự bất bình đẳng trong giáo dục là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩa
educational disparityeducational inequality
Collocations
reduce inequality in educationaddress inequality in education
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến giáo dục công bằng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...