Kho từ › Collocations · social inequality › discrimination issues

discrimination issues

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
các vấn đề liên quan đến đối xử không công bằng dựa trên đặc điểm
UK /ˌdɪskrɪˈmɪneɪʃən ˈɪʃuz/ · US /ˌdɪskrɪˈmɪneɪʃən ˈɪʃuz/
problems related to unfair treatment based on characteristics
We must address discrimination issues in our society.
→ Chúng ta phải giải quyết các vấn đề phân biệt trong xã hội của mình.
Discrimination issues can affect many aspects of life.→ Các vấn đề phân biệt có thể ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống.
Đồng nghĩa
inequality issuesbias issues
Collocations
discuss discrimination issuestackle discrimination issues
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến công bằng xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...