Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick back up

pick back up

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
tiếp tục một cái gì đó sau khi tạm dừng.
UK /pɪk bæk ʌp/ · US /pɪk bæk ʌp/
to resume something after a pause.
Let's pick back up where we left off yesterday.
→ Hãy tiếp tục từ chỗ chúng ta đã dừng lại hôm qua.
We can pick back up the project next week.→ Chúng ta có thể tiếp tục dự án vào tuần tới.
Đồng nghĩa
resumecontinue
Collocations
pick back up a conversationpick back up a meetingpick back up a task
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng duy trì chủ đề trong phần nói.
Dùng khi muốn tiếp tục điều gì đó đã bị gián đoạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...