Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocacy efforts

/ˈædvəkeɪsi ˈɛfərts/ B2 IELTS

Nghĩa

các hành động được thực hiện để hỗ trợ một nguyên nhân phr.

Định nghĩa · actions taken to support a cause

“Advocacy efforts are essential for social change.”Các nỗ lực vận động là rất cần thiết cho sự thay đổi xã hội.

“Many organizations engage in advocacy efforts for equality.”Nhiều tổ chức tham gia vào các nỗ lực vận động cho sự bình đẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cam kết về thay đổi.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về vận động xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...