advocacy efforts
Nghĩa
Định nghĩa · actions taken to support a cause
“Advocacy efforts are essential for social change.”Các nỗ lực vận động là rất cần thiết cho sự thay đổi xã hội.
“Many organizations engage in advocacy efforts for equality.”Nhiều tổ chức tham gia vào các nỗ lực vận động cho sự bình đẳng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cam kết về thay đổi.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về vận động xã hội.