Kho từ › Collocations · social inequality › advocacy efforts

advocacy efforts

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
các hành động được thực hiện để hỗ trợ một nguyên nhân
UK /ˈædvəkeɪsi ˈɛfərts/ · US /ˈædvəkeɪsi ˈɛfərts/
actions taken to support a cause
Advocacy efforts are essential for social change.
→ Các nỗ lực vận động là rất cần thiết cho sự thay đổi xã hội.
Many organizations engage in advocacy efforts for equality.→ Nhiều tổ chức tham gia vào các nỗ lực vận động cho sự bình đẳng.
Đồng nghĩa
advocacy initiativescampaign efforts
Collocations
increase advocacy effortssupport advocacy efforts
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cam kết về thay đổi.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về vận động xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...