keep the flame alive
Nghĩa
Định nghĩa · to maintain enthusiasm or passion
“He works hard to keep the flame alive in his team.”Anh ấy làm việc chăm chỉ để duy trì sự nhiệt huyết trong đội.
“It's important to keep the flame alive in any relationship.”Duy trì sự nhiệt huyết là quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để mô tả sự nhiệt huyết trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự cống hiến và đam mê.