Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · determination · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep the flame alive

/kip ðə fleɪm əˈlaɪv/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì sự nhiệt huyết hoặc đam mê phr.

Định nghĩa · to maintain enthusiasm or passion

“He works hard to keep the flame alive in his team.”Anh ấy làm việc chăm chỉ để duy trì sự nhiệt huyết trong đội.

“It's important to keep the flame alive in any relationship.”Duy trì sự nhiệt huyết là quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để mô tả sự nhiệt huyết trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự cống hiến và đam mê.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...