Kho từ › Idioms · determination › play the long game

play the long game

B2 phr. 📁 Idioms · determination IELTS
lên kế hoạch cho tương lai thay vì kết quả ngay lập tức
UK /pleɪ ðə lɔŋ ɡeɪm/ · US /pleɪ ðə lɔŋ ɡeɪm/
to plan for the future rather than immediate results
He prefers to play the long game in his investments.
→ Anh ấy thích lên kế hoạch lâu dài trong các khoản đầu tư của mình.
In business, it's wise to play the long game for sustainable growth.→ Trong kinh doanh, lên kế hoạch lâu dài là thông minh cho sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩa
think long-termplan ahead
Collocations
play the long game in businessplay the long game for success
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để mô tả tầm nhìn dài hạn trong bài viết.
Thể hiện sự tư duy chiến lược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...