play the long game
Nghĩa
Định nghĩa · to plan for the future rather than immediate results
“He prefers to play the long game in his investments.”Anh ấy thích lên kế hoạch lâu dài trong các khoản đầu tư của mình.
“In business, it's wise to play the long game for sustainable growth.”Trong kinh doanh, lên kế hoạch lâu dài là thông minh cho sự phát triển bền vững.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để mô tả tầm nhìn dài hạn trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự tư duy chiến lược.