Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · determination · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

play the long game

/pleɪ ðə lɔŋ ɡeɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

lên kế hoạch cho tương lai thay vì kết quả ngay lập tức phr.

Định nghĩa · to plan for the future rather than immediate results

“He prefers to play the long game in his investments.”Anh ấy thích lên kế hoạch lâu dài trong các khoản đầu tư của mình.

“In business, it's wise to play the long game for sustainable growth.”Trong kinh doanh, lên kế hoạch lâu dài là thông minh cho sự phát triển bền vững.

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để mô tả tầm nhìn dài hạn trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự tư duy chiến lược.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...