Kho từ › Collocations · language › improve language retention

improve language retention

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
tăng khả năng ghi nhớ một ngôn ngữ.
UK /ɪmˈpruːv ˈlæŋɡwɪdʒ rɪˈtɛnʃən/ · US /ɪmˈpruːv ˈlæŋɡwɪdʒ rɪˈtɛnʃən/
to increase the ability to remember a language.
Techniques like repetition can improve language retention.
→ Các kỹ thuật như lặp lại có thể cải thiện khả năng ghi nhớ ngôn ngữ.
Games can also improve language retention among learners.→ Trò chơi cũng có thể cải thiện khả năng ghi nhớ ngôn ngữ ở những người học.
Đồng nghĩa
boost language memoryenhance retention skills
Collocations
improve vocabulary retentionimprove information retention
🎯 IELTS: Chú ý đến cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh.
Ghi nhớ tốt giúp sử dụng ngôn ngữ hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...