Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

staff morale

/stæf məˈræl/ B2 IELTS

Nghĩa

tinh thần nhân viên phr.

Định nghĩa · the overall outlook of employees at work

“High staff morale leads to better teamwork.”Tinh thần nhân viên cao dẫn đến làm việc nhóm tốt hơn.

“Management should focus on improving staff morale.”Ban quản lý nên tập trung vào việc nâng cao tinh thần nhân viên.

Mẹo IELTS · Sử dụng staff morale để nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần trong công việc.

Ghi chú · Tinh thần nhân viên ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...