Kho từ › Collocations · work & employment › staff morale

staff morale

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
tinh thần nhân viên
UK /stæf məˈræl/ · US /stæf məˈræl/
the overall outlook of employees at work
High staff morale leads to better teamwork.
→ Tinh thần nhân viên cao dẫn đến làm việc nhóm tốt hơn.
Management should focus on improving staff morale.→ Ban quản lý nên tập trung vào việc nâng cao tinh thần nhân viên.
Đồng nghĩa
employee moraleworkplace spirit
Collocations
boost staff moralemeasure staff morale
🎯 IELTS: Sử dụng staff morale để nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần trong công việc.
Tinh thần nhân viên ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...