Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expand vocabulary knowledge

B2 IELTS

Nghĩa

mở rộng phạm vi từ vựng mà một người biết và sử dụng. phr.

Định nghĩa · to increase the range of words one knows and uses.

“Reading different genres can help expand vocabulary knowledge.”Đọc nhiều thể loại khác nhau có thể giúp mở rộng vốn từ vựng.

“Flashcards are an effective way to expand vocabulary knowledge.”Thẻ nhớ là một cách hiệu quả để mở rộng vốn từ vựng.

Mẹo IELTS · Học từ mới hàng ngày để tăng cường vốn từ vựng.

Ghi chú · Mở rộng từ vựng giúp giao tiếp hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...