expand vocabulary knowledge
Nghĩa
Định nghĩa · to increase the range of words one knows and uses.
“Reading different genres can help expand vocabulary knowledge.”Đọc nhiều thể loại khác nhau có thể giúp mở rộng vốn từ vựng.
“Flashcards are an effective way to expand vocabulary knowledge.”Thẻ nhớ là một cách hiệu quả để mở rộng vốn từ vựng.
Mẹo IELTS · Học từ mới hàng ngày để tăng cường vốn từ vựng.
Ghi chú · Mở rộng từ vựng giúp giao tiếp hiệu quả hơn.