Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a constant challenge

a constant challenge

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một tình huống luôn khó khăn để giải quyết
UK · US
a situation that is always difficult to deal with
Managing time can be a constant challenge for students.
→ Quản lý thời gian có thể là một thách thức thường xuyên đối với sinh viên.
In the workplace, a constant challenge is adapting to change.→ Tại nơi làm việc, một thách thức thường xuyên là thích nghi với sự thay đổi.
Đồng nghĩa
ongoing difficultypersistent challenge
Collocations
constant pressureconstant struggle
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để làm rõ ý tưởng của bạn.
Thường dùng khi nói về những khó khăn liên tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...