Kho từ › Idioms · luck › beyond one's wildest dreams

beyond one's wildest dreams

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
hơn cả những gì bạn từng hy vọng hoặc tưởng tượng.
UK /bɪˈjɒnd wʌnz ˈwaɪldəst drimz/ · US /bɪˈjɒnd wʌnz ˈwaɪldəst drimz/
more than you ever hoped for or imagined.
Winning the award was beyond my wildest dreams.
→ Chiến thắng giải thưởng là điều ngoài sức tưởng tượng của tôi.
Her success in the film industry was beyond her wildest dreams.→ Thành công của cô ấy trong ngành điện ảnh là điều ngoài sức tưởng tượng của cô ấy.
Đồng nghĩa
exceed expectationssurpass dreams
Collocations
achieve beyond one's wildest dreamsreach beyond one's wildest dreams
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện thành công lớn trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...