Kho từ › Collocations · urbanization › urban experience

urban experience

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
trải nghiệm đô thị
UK /ˈɜːrbən ɪkˈspɪəriəns/ · US /ˈɜːrbən ɪkˈspɪəriəns/
the overall life experience of living in a city
The urban experience varies greatly between cities.
→ Trải nghiệm đô thị khác nhau rất nhiều giữa các thành phố.
Visitors often seek authentic urban experiences.→ Du khách thường tìm kiếm những trải nghiệm đô thị chân thực.
Đồng nghĩa
city experiencemetropolitan experience
Collocations
enhance urban experienceshare urban experience
🎯 IELTS: Có thể nêu rõ những trải nghiệm đô thị khác nhau trong bài viết.
Thể hiện sự đa dạng trong cuộc sống đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...