Kho từ › Collocations · wildlife conservation › combat poaching activities

combat poaching activities

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
chống lại các hoạt động săn trộm
UK /ˈkɒm.bæt ˈpoʊtʃɪŋ ækˈtɪvɪtiz/ · US /ˈkɒm.bæt ˈpoʊtʃɪŋ ækˈtɪvɪtiz/
to fight against illegal hunting of animals
Governments must combat poaching activities to protect wildlife.
→ Các chính phủ phải chống lại các hoạt động săn trộm để bảo vệ động vật hoang dã.
Organizations work to combat poaching activities worldwide.→ Các tổ chức làm việc để chống lại các hoạt động săn trộm trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
fight poachingprevent poaching
Collocations
combat illegal poachingcombat wildlife trafficking
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự quyết tâm bảo vệ động vật.
Rất cần thiết trong luật pháp bảo vệ động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...