Kho từ › Collocations · wildlife conservation › facilitate wildlife conservation

facilitate wildlife conservation

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
tạo điều kiện cho việc bảo tồn động vật hoang dã
UK /fəˈsɪlɪteɪt ˈwaɪldlaɪf kənˌsɜrˈveɪʃən/ · US /fəˈsɪlɪteɪt ˈwaɪldlaɪf kənˌsɜrˈveɪʃən/
to make it easier to protect wildlife
Funding can facilitate wildlife conservation efforts.
→ Tài trợ có thể tạo điều kiện cho các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
Partnerships facilitate wildlife conservation initiatives.→ Các quan hệ đối tác tạo điều kiện cho các sáng kiến bảo tồn động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
ease wildlife protectionsupport wildlife conservation
Collocations
facilitate conservation programsfacilitate research efforts
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện vai trò hỗ trợ trong bảo tồn.
Rất quan trọng trong các dự án bảo tồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...