Kho từ › Collocations · wildlife conservation › strengthen conservation education

strengthen conservation education

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
tăng cường giáo dục về bảo tồn
UK /ˈstrɛŋθən kənˌsɜrˈveɪʃən ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /ˈstrɛŋθən kənˌsɜrˈveɪʃən ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
to improve teaching about conservation issues
Schools should strengthen conservation education programs.
→ Các trường học nên tăng cường chương trình giáo dục về bảo tồn.
Strengthening conservation education can inspire future generations.→ Tăng cường giáo dục về bảo tồn có thể truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩa
enhance conservation teachingimprove environmental education
Collocations
strengthen environmental educationstrengthen educational programs
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tầm quan trọng của giáo dục.
Rất cần thiết trong giáo dục môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...