combat wildlife trafficking
Nghĩa
Định nghĩa · to fight against illegal trade of wildlife
“Governments must combat wildlife trafficking effectively.”Các chính phủ phải chống buôn bán động vật hoang dã một cách hiệu quả.
“International laws help combat wildlife trafficking.”Các luật quốc tế giúp chống buôn bán động vật hoang dã.
Mẹo IELTS · Nói rõ về các vấn đề xã hội để nâng cao điểm số.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc chiến chống tội phạm.