Kho từ › Collocations · food & diet › maximize nutritional value

maximize nutritional value

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
tối đa hóa giá trị dinh dưỡng
UK /ˈmæksɪmaɪz njuˈtrɪʃənl vælju/ · US /ˈmæksɪmaɪz njuˈtrɪʃənl vælju/
to increase the health benefits of food as much as possible
To stay healthy, it’s important to maximize nutritional value in every meal.
→ Để giữ sức khỏe, điều quan trọng là tối đa hóa giá trị dinh dưỡng trong mỗi bữa ăn.
She focuses on recipes that maximize nutritional value for her family.→ Cô ấy tập trung vào các công thức nấu ăn để tối đa hóa giá trị dinh dưỡng cho gia đình.
Đồng nghĩa
enhance nutritional benefitsincrease health value
Collocations
maximize health benefitsoptimize nutrient intake
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ như thế này để thể hiện kiến thức về dinh dưỡng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong chế độ ăn uống lành mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...