Kho từ › Collocations · wildlife conservation › research animal behavior

research animal behavior

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
nghiên cứu hành vi động vật
UK /rɪˈsɜːrʧ ˈænɪməl bɪˈheɪvjər/ · US /rɪˈsɜːrʧ ˈænɪməl bɪˈheɪvjər/
to study how animals act in their environment
Scientists research animal behavior to understand their needs.
→ Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi động vật để hiểu nhu cầu của chúng.
Researching animal behavior is vital for conservation efforts.→ Nghiên cứu hành vi động vật là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
Đồng nghĩa
study animal behavior
Collocations
thoroughly research animal behaviorsystematically research animal behavior
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến nghiên cứu.
Giúp hiểu rõ hơn về động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...