Kho từ › Collocations · wildlife conservation › participate in conservation programs

participate in conservation programs

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
tham gia vào các chương trình bảo tồn
UK /pɑːrˈtɪsɪpeɪt ɪn ˌkɒnsərˈveɪʃən ˈprɒɡræmz/ · US /pɑːrˈtɪsɪpeɪt ɪn ˌkɒnsərˈveɪʃən ˈprɒɡræmz/
to take part in efforts to protect wildlife
Many volunteers participate in conservation programs every year.
→ Nhiều tình nguyện viên tham gia vào các chương trình bảo tồn mỗi năm.
Participating in conservation programs is rewarding and educational.→ Tham gia vào các chương trình bảo tồn là điều bổ ích và giáo dục.
Đồng nghĩa
join conservation programs
Collocations
actively participate in conservation programseagerly participate in conservation programs
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về hoạt động tình nguyện.
Giúp tăng cường sự tham gia cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...