participate in conservation programs
Nghĩa
Định nghĩa · to take part in efforts to protect wildlife
“Many volunteers participate in conservation programs every year.”Nhiều tình nguyện viên tham gia vào các chương trình bảo tồn mỗi năm.
“Participating in conservation programs is rewarding and educational.”Tham gia vào các chương trình bảo tồn là điều bổ ích và giáo dục.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về hoạt động tình nguyện.
Ghi chú · Giúp tăng cường sự tham gia cộng đồng.