Kho từ › Collocations · philosophy › assess value

assess value

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
đánh giá tầm quan trọng của một điều gì đó.
UK /əˈsɛs ˈvæljuː/ · US /əˈsɛs ˈvæljuː/
to evaluate the importance of something.
We need to assess value in ethical discussions.
→ Chúng ta cần đánh giá tầm quan trọng trong các cuộc thảo luận đạo đức.
Philosophers assess value in different contexts.→ Các nhà triết học đánh giá tầm quan trọng trong các bối cảnh khác nhau.
Đồng nghĩa
evaluate importancedetermine value
Collocations
effectively assesscritically assess
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích.
Đánh giá giá trị là bước quan trọng trong triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...