Kho từ › Collocations · philosophy › construct meaning

construct meaning

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
tạo ra sự hiểu biết từ thông tin.
UK /kənˈstrʌkt ˈmiːnɪŋ/ · US /kənˈstrʌkt ˈmiːnɪŋ/
to create understanding from information.
Philosophers help us construct meaning from experiences.
→ Các nhà triết học giúp chúng ta tạo ra sự hiểu biết từ những trải nghiệm.
We can construct meaning through reflection.→ Chúng ta có thể tạo ra sự hiểu biết thông qua sự phản ánh.
Đồng nghĩa
create understandingbuild meaning
Collocations
effectively constructclearly construct
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tư duy sâu sắc.
Tạo ra sự hiểu biết là một kỹ năng quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...