Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

national character

/ˈnæʃənl ˈkɛrɪktər/ B2 IELTS

Nghĩa

tính cách quốc gia phr.

Định nghĩa · the distinctive traits of a nation's people

“National character shapes the behavior of citizens.”Tính cách quốc gia ảnh hưởng đến hành vi của công dân.

“Understanding national character can improve diplomatic relations.”Hiểu biết về tính cách quốc gia có thể cải thiện quan hệ ngoại giao.

Mẹo IELTS · Liên kết với ví dụ cụ thể để làm rõ luận điểm của bạn.

Ghi chú · Thường được thảo luận trong bối cảnh xã hội và chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...