Kho từ › Collocations · national identity › public participation

public participation

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
sự tham gia của công chúng
UK /ˈpʌblɪk pɑːrˈtɪsəˌpeɪʃən/ · US /ˈpʌblɪk pɑːrˈtɪsəˌpeɪʃən/
the involvement of citizens in decision-making processes
Public participation is essential for effective governance.
→ Sự tham gia của công chúng là điều cần thiết cho quản trị hiệu quả.
Encouraging public participation improves community trust.→ Khuyến khích sự tham gia của công chúng cải thiện lòng tin trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
citizen involvement
Collocations
increase public participationfacilitate public participation
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh vai trò của công chúng trong quản lý.
Là điều quan trọng để xây dựng một xã hội dân chủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...