Kho từ › Collocations · philosophy › formulate beliefs

formulate beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
hình thành niềm tin mạnh mẽ về cuộc sống.
UK · US
to create or develop strong ideas about life.
Philosophers often formulate beliefs based on their experiences.
→ Các nhà triết học thường hình thành niềm tin dựa trên kinh nghiệm của họ.
He took time to formulate his beliefs about happiness.→ Anh ấy đã dành thời gian để hình thành niềm tin của mình về hạnh phúc.
Đồng nghĩa
establish beliefsdevelop beliefs
Collocations
strong beliefspersonal beliefs
🎯 IELTS: Nên rõ ràng trong việc trình bày niềm tin của bạn.
Sử dụng để diễn tả quá trình hình thành niềm tin cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...