Kho từ › Collocations · philosophy › engage with ideas

engage with ideas

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
tương tác và suy nghĩ về nhiều ý tưởng khác nhau.
UK · US
to interact with and think about different thoughts.
Students should engage with ideas in their readings.
→ Sinh viên nên tương tác với các ý tưởng trong tài liệu đọc.
He loves to engage with ideas during discussions.→ Anh ấy thích tương tác với các ý tưởng trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
interact with ideasconsider ideas
Collocations
new ideasinnovative ideas
🎯 IELTS: Cố gắng đưa ra ý kiến cá nhân khi tương tác với ý tưởng.
Giúp mở rộng kiến thức và quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...