Kho từ › Collocations · philosophy › define existence

define existence

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
giải thích bản chất của sự tồn tại.
UK · US
to explain the nature of being.
Philosophers attempt to define existence.
→ Các nhà triết học cố gắng định nghĩa sự tồn tại.
He wanted to define existence in his writings.→ Anh ấy muốn định nghĩa sự tồn tại trong các tác phẩm của mình.
Đồng nghĩa
explain existenceclarify existence
Collocations
philosophical existencehuman existence
🎯 IELTS: Nên đưa ra các ví dụ hoặc lý thuyết khi định nghĩa sự tồn tại.
Cần có sự suy ngẫm sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...