Kho từ › Collocations · philosophy › discover truths

discover truths

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
khám phá những gì là thật hoặc chính xác.
UK · US
to find out what is real or accurate.
Philosophers aim to discover truths about existence.
→ Các nhà triết học nhằm mục đích khám phá những sự thật về sự tồn tại.
They hope to discover truths through research.→ Họ hy vọng khám phá những sự thật thông qua nghiên cứu.
Đồng nghĩa
find truthsuncover truths
Collocations
universal truthspersonal truths
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ minh họa khi khám phá sự thật.
Giúp tìm ra bản chất của vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...