Kho từ › Collocations · social inequality › disparity in income

disparity in income

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
sự chênh lệch thu nhập giữa các nhóm
UK /dɪˈspærɪti ɪn ˈɪnkʌm/ · US /dɪˈspærɪti ɪn ˈɪnkʌm/
difference in earnings between groups
There is a significant disparity in income between genders.
→ Có sự chênh lệch thu nhập đáng kể giữa các giới.
Efforts are needed to reduce disparity in income.→ Cần có nỗ lực để giảm sự chênh lệch thu nhập.
Đồng nghĩa
income gapearnings disparity
Collocations
address disparity in incomemeasure disparity in income
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về vấn đề kinh tế.
Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...