disparity in income
Nghĩa
Định nghĩa · difference in earnings between groups
“There is a significant disparity in income between genders.”Có sự chênh lệch thu nhập đáng kể giữa các giới.
“Efforts are needed to reduce disparity in income.”Cần có nỗ lực để giảm sự chênh lệch thu nhập.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về vấn đề kinh tế.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về kinh tế.