Kho từ › Collocations · social inequality › marginalized groups

marginalized groups

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
các nhóm bị đẩy ra ngoài lề xã hội
UK /ˈmɑːrdʒɪnəlaɪzd ɡruːps/ · US /ˈmɑːrdʒɪnəlaɪzd ɡruːps/
groups that are pushed to the edge of society
Marginalized groups often lack access to resources.
→ Các nhóm bị gạt ra ngoài thường thiếu khả năng tiếp cận tài nguyên.
Policies should support marginalized groups in our community.→ Các chính sách nên hỗ trợ các nhóm bị gạt ra ngoài trong cộng đồng của chúng ta.
Đồng nghĩa
disadvantaged groupsunderrepresented groups
Collocations
support marginalized groupsempower marginalized groups
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy cảm với vấn đề xã hội.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...