Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

discrimination policies

/dɪsˌkrɪmɪˈneɪʃən ˈpɑːlɪsiz/ B2 IELTS

Nghĩa

các quy định nhằm ngăn chặn sự đối xử không công bằng phr.

Định nghĩa · rules to prevent unfair treatment

“Discrimination policies are essential in the workplace.”Các chính sách chống phân biệt là rất cần thiết trong nơi làm việc.

“Reviewing discrimination policies can improve equality.”Xem xét các chính sách phân biệt có thể cải thiện sự bình đẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về quyền lợi lao động.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lao động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...