Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fight poverty

/faɪt ˈpɒvərti/ B2 IELTS

Nghĩa

đấu tranh chống lại sự nghèo đói phr.

Định nghĩa · to struggle against being poor

“Many organizations work to fight poverty worldwide.”Nhiều tổ chức làm việc để chống lại sự nghèo đói trên toàn cầu.

“Governments must create policies to fight poverty.”Các chính phủ phải tạo ra các chính sách để chống lại sự nghèo đói.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến vấn đề xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...