Kho từ › Collocations · social inequality › fight poverty

fight poverty

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
đấu tranh chống lại sự nghèo đói
UK /faɪt ˈpɒvərti/ · US /faɪt ˈpɒvərti/
to struggle against being poor
Many organizations work to fight poverty worldwide.
→ Nhiều tổ chức làm việc để chống lại sự nghèo đói trên toàn cầu.
Governments must create policies to fight poverty.→ Các chính phủ phải tạo ra các chính sách để chống lại sự nghèo đói.
Đồng nghĩa
combat povertyreduce poverty
Collocations
effectively fight povertyactively fight poverty
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến vấn đề xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...