Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up information

pick up information

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
thu thập thông tin.
UK /pɪk ʌp ˌɪnfərˈmeɪʃən/ · US /pɪk ʌp ˌɪnfərˈmeɪʃən/
to gather details or facts.
I need to pick up information about the event.
→ Tôi cần thu thập thông tin về sự kiện.
She picked up useful information during the meeting.→ Cô ấy đã thu thập thông tin hữu ích trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
gathercollect
Collocations
pick up information quicklypick up information from sourcespick up information online
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng tìm kiếm thông tin trong bài viết.
Sử dụng khi nói về việc thu thập dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...