Kho từ › Collocations · philosophy › explore assumptions

explore assumptions

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
khám phá những giả định được coi là hiển nhiên.
UK /ɪkˈsplɔːr əˈsʌmpʃənz/ · US /ɪkˈsplɔːr əˈsʌmpʃənz/
to investigate beliefs that are taken for granted.
Philosophers often explore assumptions in their arguments.
→ Các nhà triết học thường khám phá những giả định trong lập luận của họ.
It's important to explore assumptions before concluding.→ Điều quan trọng là khám phá các giả định trước khi kết luận.
Đồng nghĩa
examine beliefsinvestigate premises
Collocations
challenge assumptionsreveal assumptions
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để làm rõ các giả định.
Giả định là những điều mà ta tin mà không cần chứng minh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...