Kho từ › Collocations · philosophy › embrace ideas

embrace ideas

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
chấp nhận và ủng hộ các khái niệm hoặc ý tưởng mới.
UK /ɪmˈbreɪs aɪˈdɪəz/ · US /ɪmˈbreɪs aɪˈdɪəz/
to accept and support new concepts or thoughts.
Philosophers often embrace ideas that challenge norms.
→ Các nhà triết học thường chấp nhận những ý tưởng thách thức các chuẩn mực.
It's important to embrace ideas from different cultures.→ Điều quan trọng là chấp nhận các ý tưởng từ các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩa
accept conceptssupport thoughts
Collocations
willingly embrace ideasopenly embrace concepts
🎯 IELTS: Thể hiện sự cởi mở với ý tưởng mới trong phần nói.
Chấp nhận ý tưởng mới giúp mở rộng tầm nhìn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...