Kho từ › Cụm IELTS · contrast › in juxtaposition to

in juxtaposition to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
Để đặt hai điều bên cạnh nhau để so sánh.
UK /ɪn ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃən tuː/ · US /ɪn ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃən tuː/
To place two things side by side for comparison.
In juxtaposition to her calm nature, he was quite aggressive.
→ Đặt bên cạnh bản chất bình tĩnh của cô ấy, anh ấy rất hung hăng.
The two paintings are displayed in juxtaposition to highlight their differences.→ Hai bức tranh được trưng bày cạnh nhau để làm nổi bật sự khác biệt của chúng.
Đồng nghĩa
side by sidecompared with
Collocations
in juxtaposition to, alongsidein juxtaposition to, compared with
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng cường sự so sánh trong bài viết.
Giúp làm nổi bật sự tương phản giữa các yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...