Kho từ › Idioms · praise › to speak highly of

to speak highly of

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc phê duyệt ai đó
UK /tu spiːk ˈhaɪli ʌv/ · US /tu spiːk ˈhaɪli ʌv/
to express admiration or approval of someone
She always speaks highly of her colleagues at work.
→ Cô ấy luôn nói tốt về các đồng nghiệp của mình ở nơi làm việc.
The teacher spoke highly of the student's dedication and hard work.→ Giáo viên đã khen ngợi sự cống hiến và nỗ lực của học sinh.
Đồng nghĩa
praisecommend
Collocations
speak highly of someonebe spoken highly ofspeak highly of one's achievements
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đánh giá tích cực về người khác trong bài thi.
Cụm từ này thường dùng để thể hiện sự tôn trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...