Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'put' › put in order

put in order

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'put' IELTS
sắp xếp mọi thứ theo một cách cụ thể
UK /pʊt ɪn ˈɔrdər/ · US /pʊt ɪn ˈɔrdər/
to arrange things in a specific way
I need to put my files in order before the meeting.
→ Tôi cần sắp xếp các tập tin của mình trước cuộc họp.
She put the documents in order for the presentation.→ Cô ấy đã sắp xếp các tài liệu cho buổi thuyết trình.
Đồng nghĩa
organizearrange
Collocations
put in order filesput in order documents
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng tổ chức tốt trong bài viết.
Sử dụng khi nói đến việc sắp xếp tài liệu hoặc đồ đạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...