Kho từ › Idioms · determination › climb every mountain

climb every mountain

B2 phr. 📁 Idioms · determination IELTS
vượt qua mọi trở ngại để theo đuổi mục tiêu
UK /klaɪm ˈɛvəri ˈmaʊntən/ · US /klaɪm ˈɛvəri ˈmaʊntən/
to overcome all obstacles in pursuit of a goal
She was determined to climb every mountain to achieve her dreams.
→ Cô ấy quyết tâm vượt qua mọi trở ngại để đạt được ước mơ.
He believes in climbing every mountain to reach success.→ Anh ấy tin vào việc vượt qua mọi trở ngại để đạt được thành công.
Đồng nghĩa
overcome challengesface obstacles
Collocations
climb every mountain toclimb every mountain for
🎯 IELTS: Nêu rõ những trở ngại bạn đã vượt qua.
Thể hiện sự quyết tâm vượt qua mọi khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...