Kho từ › Collocations · work & employment › staff feedback

staff feedback

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
Những nhận xét và đề xuất từ nhân viên.
UK /stæf ˈfiːdbæk/ · US /stæf ˈfiːdbæk/
Comments and suggestions from employees.
Staff feedback can lead to improvements in the workplace.
→ Phản hồi của nhân viên có thể dẫn đến cải tiến trong nơi làm việc.
Regular staff feedback helps identify issues.→ Phản hồi thường xuyên từ nhân viên giúp xác định vấn đề.
Đồng nghĩa
employee feedbackstaff input
Collocations
constructive staff feedbackstaff feedback sessions
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của phản hồi trong tổ chức.
Phản hồi từ nhân viên rất quan trọng cho sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...