Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull down a wall

pull down a wall

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
phá hủy một bức tường.
UK /pʊl daʊn ə wɔl/ · US /pʊl daʊn ə wɔl/
to demolish a wall.
They plan to pull down a wall to make more space.
→ Họ dự định phá hủy một bức tường để tạo thêm không gian.
He pulled down the old fence.→ Anh ấy đã phá hủy hàng rào cũ.
Đồng nghĩa
demolishdestroy
Collocations
pull down a buildingpull down barriers
🎯 IELTS: Thêm phrasal verbs vào từ vựng của bạn để nâng cao điểm số.
Thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...