pull down a wall
/pʊl daʊn ə wɔl/ B1 IELTS
Nghĩa
phá hủy một bức tường.
v.
Định nghĩa · to demolish a wall.
“They plan to pull down a wall to make more space.”Họ dự định phá hủy một bức tường để tạo thêm không gian.
“He pulled down the old fence.”Anh ấy đã phá hủy hàng rào cũ.
Cụm hay dùng
pull down a buildingpull down barriers
Mẹo IELTS · Thêm phrasal verbs vào từ vựng của bạn để nâng cao điểm số.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng.