Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull through a challenge

pull through a challenge

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
vượt qua một thử thách khó khăn.
UK /pʊl θru ə ˈtʃælɪndʒ/ · US /pʊl θru ə ˈtʃælɪndʒ/
to overcome a difficult challenge.
They pulled through a challenge together.
→ Họ đã cùng nhau vượt qua một thử thách.
He pulled through the difficult times.→ Anh ấy đã vượt qua những thời gian khó khăn.
Đồng nghĩa
overcomesurvive
Collocations
pull through adversitypull through tough times
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện ý tưởng rõ ràng.
Dùng khi nói về sự vượt qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...