Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull back from a challenge

pull back from a challenge

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
rút lui khỏi một nhiệm vụ khó khăn.
UK /pʊl bæk frʌm ə ˈtʃælɪndʒ/ · US /pʊl bæk frʌm ə ˈtʃælɪndʒ/
to withdraw from a difficult task.
He pulled back from the challenge after realizing its difficulty.
→ Anh ấy đã rút lui khỏi thử thách sau khi nhận ra độ khó của nó.
She decided to pull back from the competition.→ Cô ấy đã quyết định rút lui khỏi cuộc thi.
Đồng nghĩa
withdrawretreat
Collocations
pull back from a taskpull back from a competition
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện ý tưởng rõ ràng.
Dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...