Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull together for success

pull together for success

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
hợp sức để đạt được thành công.
UK /pʊl təˈɡɛðər fɔr səkˈsɛs/ · US /pʊl təˈɡɛðər fɔr səkˈsɛs/
to unite efforts to achieve success.
We need to pull together for success in this project.
→ Chúng ta cần hợp sức để thành công trong dự án này.
They pulled together for a common goal.→ Họ đã hợp sức vì một mục tiêu chung.
Đồng nghĩa
unitecooperate
Collocations
pull together for a causepull together for a goal
🎯 IELTS: Thể hiện sự linh hoạt trong ngôn ngữ để gây ấn tượng tốt.
Dùng khi nói về sự hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...