Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate for environmental policy

/ˈæd.və.keɪt fɔr ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈpɑːlɪsi/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ các luật và quy định về bảo vệ môi trường phr.

Định nghĩa · to support laws and regulations for environmental protection

“Activists advocate for environmental policy changes to protect wildlife.”Các nhà hoạt động ủng hộ các thay đổi chính sách môi trường để bảo vệ động vật hoang dã.

“It's crucial to advocate for environmental policy at the governmental level.”Việc ủng hộ chính sách môi trường ở cấp chính phủ là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của chính sách môi trường.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về luật môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...